Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cobblers
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tinh hoàn
danh từ
testicles.
2
Vô nghĩa
danh từ
Nonsense.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonsense
testicles
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inútil
Vô dụng, vô nghĩa
baladí
Tầm thường, không quan trọng, vô nghĩa
galimatías
Lộn xộn, vô nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cobblers
cobblers
hip
Vương quốc hoặc phạm vi của thợ sửa giày (thợ sửa giày)
danh từ
Ví dụ
I
think
that
is
a
load
of
cobblers
AI
1
Tinh hoàn
2
Vô nghĩa
1
Tinh hoàn
2
Vô nghĩa
1
Tinh hoàn
2
Vô nghĩa