Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobblership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc phạm vi của thợ sửa giày (thợ sửa giày)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of cobblers (shoe repairers).
Nguồn gốc
(etymology)
cobbler
+
-ship
AI
1
Vương quốc hoặc phạm vi của thợ sửa giày (thợ sửa giày)
1
Vương quốc hoặc phạm vi của thợ sửa giày (thợ sửa giày)
1
Vương quốc hoặc phạm vi của thợ sửa giày (thợ sửa giày)