Nghĩa chính
- Quả bom hạt nhân bao gồm coban, sẽ hấp thụ neutron và trở thành coban-60 có tính phóng xạdanh từA nuclear bomb that includes cobalt, which will absorb neutrons and become radioactive cobalt-60.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobalt bombDạng gốc (base form)
- cobalt bombsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| C-bombdanh từ | danh từ | Viết tắt của cobalt bomb: Một loại bom hạt nhân bọc trong coban |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)