Dịch

cobalt bomb

danh từ (noun)
US/ˈkoʊ.bɔlt ˈbɑm/

Nghĩa chính

  1. Quả bom hạt nhân bao gồm coban, sẽ hấp thụ neutron và trở thành coban-60 có tính phóng xạdanh từA nuclear bomb that includes cobalt, which will absorb neutrons and become radioactive cobalt-60.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobalt bombDạng gốc (base form)
  2. cobalt bombsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

C-bombdanh từViết tắt của cobalt bomb: Một loại bom hạt nhân bọc trong coban

AI