Dịch

coalification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành than bằng cách nung nóng dần dần và nén các chất hữu cơ, thông thường bằng than bùndanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of coal by the gradual heating and compression of organic matter, normally by means of peat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coalificationDạng gốc (base form)
  2. coalificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI