Dịch

coaler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện, đặc biệt là tàu thủy, dùng để chở hoặc cung cấp thandanh từA vehicle, especially a ship, used for carrying or supplying coal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coalerDạng gốc (base form)
  2. coalersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc coaler

AI