coaler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương tiện, đặc biệt là tàu thủy, dùng để chở hoặc cung cấp thandanh từA vehicle, especially a ship, used for carrying or supplying coal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coalerDạng gốc (base form)
- coalersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coalerTừ liên quan (related word)