Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coalfired
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đốt hoặc đốt bằng than
tính từ
Fired or ignited with coal.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coaler
coal-smoke
Ví dụ
a
coalfired
electric
power
station
AI
1
Đốt hoặc đốt bằng than
1
Đốt hoặc đốt bằng than
1
Đốt hoặc đốt bằng than