Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coadjoint
tính từ
(adjective)
/ˈ
k
oʊ
ˌ
æ
d
͡
ʒ
.
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Mô tả đối ngẫu của một biểu diễn liền kề
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the dual of an adjoint representation
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
adjoint
AI
1
Mô tả đối ngẫu của một biểu diễn liền kề
1
Mô tả đối ngẫu của một biểu diễn liền kề
1
Mô tả đối ngẫu của một biểu diễn liền kề