co-responsibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chia sẻ trách nhiệm; trạng thái hoặc điều kiện chịu trách nhiệm chung (thường để đạt được một số kết quả đã hoạch định)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Shared responsibility; the state or condition of being jointly responsible (typically for achieving some planned outcome).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- co-responsibilityDạng gốc (base form)
- co-responsibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha