Dịch

co-responsibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chia sẻ trách nhiệm; trạng thái hoặc điều kiện chịu trách nhiệm chung (thường để đạt được một số kết quả đã hoạch định)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Shared responsibility; the state or condition of being jointly responsible (typically for achieving some planned outcome).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. co-responsibilityDạng gốc (base form)
  2. co-responsibilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI