Dịch

cloven

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tách ratính từSplit, sundered, or divided.

Cụm từ (phrase)

cloven footdanh từĐồng nghĩa với cloven hoof
cloven hoofdanh từMóng guốc chia đôi, giống như ở động vật trâu bò
cloven-footedtính từCó móng chẻ
cloven-hoofedtính từCó móng chia làm hai phần, giống như con bò
show the cloven footđộng từLộ một tính cách quỷ quái hoặc một mục đích xấu xa, bất chấp những nỗ lực che giấu nó
show the cloven hoofđộng từ(Nghĩa bóng) Để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi
cloven-hoovedChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , —[...]

AI