cloven
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tách ratính từSplit, sundered, or divided.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloven footdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cloven hoof |
| cloven hoofdanh từ | danh từ | Móng guốc chia đôi, giống như ở động vật trâu bò |
| cloven-footedtính từ | tính từ | Có móng chẻ |
| cloven-hoofedtính từ | tính từ | Có móng chia làm hai phần, giống như con bò |
| show the cloven footđộng từ | động từ | Lộ một tính cách quỷ quái hoặc một mục đích xấu xa, bất chấp những nỗ lực che giấu nó |
| show the cloven hoofđộng từ | động từ | (Nghĩa bóng) Để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi |
| cloven-hooved | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , —[...]