Dịch

closed syllable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm tiết kết thúc bằng một phụ âm tắc (chẳng hạn như /p/, /t/, /k/) hoặc một âm tắc thanh hầu, buộc nguyên âm phải ngắn và ngắt quãngdanh từA syllable that ends in a stop consonant (such as /p/, /t/, /k/) or a glottal stop, forcing the vowel to be short and abrupt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closed syllableDạng gốc (base form)
  2. closed syllablesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI