Nghĩa chính
- Âm tiết kết thúc bằng một phụ âm tắc (chẳng hạn như /p/, /t/, /k/) hoặc một âm tắc thanh hầu, buộc nguyên âm phải ngắn và ngắt quãngdanh từA syllable that ends in a stop consonant (such as /p/, /t/, /k/) or a glottal stop, forcing the vowel to be short and abrupt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- closed syllableDạng gốc (base form)
- closed syllablesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa