Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
checked syllable
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɛ
k
t
ˈ
s
ɪ
l
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với closed syllable
danh từ
Synonym of closed syllable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
checked syllable
Dạng gốc
(base form)
checked syllable
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
closed syllable
AI
1
Đồng nghĩa với closed syllable
1
Đồng nghĩa với closed syllable
1
Đồng nghĩa với closed syllable