Dịch

open syllable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm tiết không có coda sau hạt nhân và do đó kết thúc bằng một nguyên âmdanh từA syllable that has no coda after its nucleus, and which hence ends in a vowel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open syllableDạng gốc (base form)
  2. open syllablesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , .. ‘/’, ‘/’, ‘/’, ‘’ & ‘’.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI