Nghĩa chính
- Gần nhưđộng từalmost; nearly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- close onNguyên thể (infinitive)
- closes onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- closed onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- closing onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close on the heels oftính từ | tính từ | Gần về thời gian hoặc địa điểm; rất gần |
| close onedanh từ | danh từ | Người họ hàng gần, một người bạn tình lãng mạn hoặc một người bạn thân thiết của một người |
| close one eyeđộng từ | động từ | Nhìn đi hướng khác, cố tình phớt lờ hoặc bỏ qua (một sai lầm hoặc vi phạm) |
| close one's earsđộng từ | động từ | Không phải để lắng nghe |
| close one's eyesđộng từ | động từ | Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn gần, tận mắt |
| close one's mindđộng từ | động từ | Từ chối hiểu mọi thứ |
| close one's doorsđộng từ | động từ | Đóng cửa |
| close only counts in horseshoescụm từ | cụm từ | Tiến gần đến việc đạt được mục tiêu là chưa đủ |
Ví dụ
- .Đội bóng gần như thắng giải vô địch.