Dịch

close one

danh từ (noun)
UK/ˈkləʊz ˈwʌn/US/ˈkloʊz ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. Người họ hàng gần, một người bạn tình lãng mạn hoặc một người bạn thân thiết của một ngườidanh từA near relative, romantic partner or intimate friend of a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. close oneDạng gốc (base form)
  2. close onesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

close one eyeđộng từNhìn đi hướng khác, cố tình phớt lờ hoặc bỏ qua (một sai lầm hoặc vi phạm)
close one's earsđộng từKhông phải để lắng nghe
close one's eyesđộng từĐược dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn gần, tận mắt
close one's mindđộng từTừ chối hiểu mọi thứ
close one's doorsđộng từĐóng cửa
close one's eyes for the last timeđộng từChết; qua đi
close one's eyes and think of Englandđộng từChấp nhận nghĩa vụ của mình một cách yêu nước, đặc biệt (thành ngữ, uyển ngữ) là chịu đựng tình dục (hoạt động tình dục) theo quan niệm tình dục chỉ là nghĩa vụ hôn nhân và sinh sản

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , " !"
  • .
  • .

AI