Nghĩa chính
- Người họ hàng gần, một người bạn tình lãng mạn hoặc một người bạn thân thiết của một ngườidanh từA near relative, romantic partner or intimate friend of a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- close oneDạng gốc (base form)
- close onesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close one eyeđộng từ | động từ | Nhìn đi hướng khác, cố tình phớt lờ hoặc bỏ qua (một sai lầm hoặc vi phạm) |
| close one's earsđộng từ | động từ | Không phải để lắng nghe |
| close one's eyesđộng từ | động từ | Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn gần, tận mắt |
| close one's mindđộng từ | động từ | Từ chối hiểu mọi thứ |
| close one's doorsđộng từ | động từ | Đóng cửa |
| close one's eyes for the last timeđộng từ | động từ | Chết; qua đi |
| close one's eyes and think of Englandđộng từ | động từ | Chấp nhận nghĩa vụ của mình một cách yêu nước, đặc biệt (thành ngữ, uyển ngữ) là chịu đựng tình dục (hoạt động tình dục) theo quan niệm tình dục chỉ là nghĩa vụ hôn nhân và sinh sản |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , " !"
- .
- .