Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Âm thanh gõ nhẹ, trống rỗngdanh từA slightly hollow, percussive sound.
- Âm thanh phát ra khi nút chai bị kéo mạnh ra khỏi chaidanh từThe sound made when a cork is forcibly drawn from a bottle.
- Âm thanh được tạo ra bởi sự chuyển động của chất lỏng vào một khoảng trốngdanh từThe sound made by the movement of liquid into a hollow space.
- Kêu bốp (nút chai)động từnội động từ (intransitive)To make a cloop (slightly hollow, percussive) sound (noun etymology 1, noun sense 1).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Âm thanh do móng ngựa chạm vào bề mặt cứng
- The sound made by a horse's hoof hitting a hard surface.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Ví dụ
- , , .
- […] , , , , , &.
- , , ; ; […]