Dịch

cloop

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Âm thanh gõ nhẹ, trống rỗngdanh từA slightly hollow, percussive sound.
  2. Âm thanh phát ra khi nút chai bị kéo mạnh ra khỏi chaidanh từThe sound made when a cork is forcibly drawn from a bottle.
  3. Âm thanh được tạo ra bởi sự chuyển động của chất lỏng vào một khoảng trốngdanh từThe sound made by the movement of liquid into a hollow space.
  4. Kêu bốp (nút chai)động từnội động từ (intransitive)To make a cloop (slightly hollow, percussive) sound (noun etymology 1, noun sense 1).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloopNguyên thể (infinitive)
  2. cloopsSố nhiều (plural)
  3. cloopedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cloopingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Âm thanh do móng ngựa chạm vào bề mặt cứng
  1. The sound made by a horse's hoof hitting a hard surface.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

clubcoop

danh từ

compressedloop

Ví dụ

  • , , .
  • […] , , , , , &.
  • , , ; ; […]

AI