Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clip art
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɪ
p
ˈ
ɑ
ɹ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình mẫu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A set of images, distributed as files with other software, that may be copied and pasted into documents or other files.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
典型
diǎn xíng
Hình mẫu, khuôn mẫu, điển hình
样子
yàng zi
Khuôn mẫu, hình mẫu
模型
mó xíng
Khuôn mẫu, hình mẫu
Tiếng Tây Ban Nha
modelo
Hình mẫu, tấm gương, mẫu mực
definición
Hình mẫu, chuẩn mực
epítome
Hình mẫu, biểu tượng, bản tóm tắt
Ví dụ
What
an
ugly
book
cover
;
it
looks
like
it
was
made
with
clip
art
!
AI
1
Hình mẫu
1
Hình mẫu
1
Hình mẫu