Nghĩa chính
- Của thuyền hoặc tàu: nơi các tấm ván thân tàu chồng lên nhau từ mép này sang mép khác, tương tự như ván lợp trên mái nhà và được cố định bằng đinh hoặc đinh tán để tạo độ kín chắc chắn, kín nướctính từkhông so sánh (not comparable)Of a boat or ship: where the hull planks overlap each other edge-to-edge, similar to shingles on a roof, and are secured by clenched nails or rivets for a strong, watertight seal.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- ( ) . , , , 200.