Dịch

lapstrake

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phong cách đóng thuyền sử dụng các tấm ván chồng lên nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A style of boatbuilding using overlapping planks.
  2. Chiếc thuyền được xây dựng theo phong cách nàydanh từđếm được (countable)A boat built in this style.
  3. Có những tấm ván ghép chồng lên nhautính từkhông so sánh (not comparable)Descriptive of or resembling a boat, or a section of a boat, so constructed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lapstrakeDạng gốc (base form)
  2. lapstrakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc lapstrake

Ví dụ

  • .

AI