lapstrake
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phong cách đóng thuyền sử dụng các tấm ván chồng lên nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A style of boatbuilding using overlapping planks.
- Chiếc thuyền được xây dựng theo phong cách nàydanh từđếm được (countable)A boat built in this style.
- Có những tấm ván ghép chồng lên nhautính từkhông so sánh (not comparable)Descriptive of or resembling a boat, or a section of a boat, so constructed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lapstrakeDạng gốc (base form)
- lapstrakesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc lapstrakeTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .