Dịch

strake

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Loại bề mặt khí động học được gắn trên thân máy bay để tinh chỉnh luồng không khídanh từA type of aerodynamic surface mounted on an aircraft fuselage to fine-tune the airflow.
  2. Cũng được sử dụng rộng rãi hơn để điều chỉnh dòng chất lỏng trong đường ống hoặc lỗ thông hơi để ngăn chặn sự nhiễu loạn hoặc xoáydanh từAlso used more generally to regulate fluid flow in pipes or vents to prevent turbulence or vortexes.
  3. Dãy các tấm hoặc ván liên tục chạy từ mũi tới đuôi tàu góp phần tạo nên vỏ tàu. (FM 55-501)danh từA continuous line of plates or planks running from bow to stern that contributes to a vessel's skin. (FM 55-501).
  4. Miếng gỗ được tạo hình dùng để san bằng giường hoặc tạo thành hình dạng của khuôn, như để làm chuôngdanh từA shaped piece of wood used to level a bed or contour the shape of a mould, as for a bell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strakeDạng gốc (base form)
  2. strakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garboard strakedanh từLớp ván đầu tiên nằm cạnh sống tàu, tạo thành phần dưới cùng của thân tàu

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Máng để rửa quặng vỡ
  1. Máng để rửa quặng vỡ, sỏi hoặc cát; một cuộc giặt giũA trough for washing broken ore, gravel, or sand; a launder.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistrake
  2. từ tiếng Anh cổ*straca
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*strakō

Ví dụ

  • Olympic's .

AI