Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
climatotherapy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp khí hậu học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The relocation of a patient to a different climate so as to aid recovery from or management of a condition.
Nguồn gốc
(etymology)
climate
+
-o-
+
therapy
AI
1
Liệu pháp khí hậu học
1
Liệu pháp khí hậu học
1
Liệu pháp khí hậu học