Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với climate denialismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of climate denialism.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| climate denialismdanh từ | danh từ | Tuyên bố rằng biến đổi khí hậu không diễn ra, không phải do hoạt động của con người gây ra hay tăng tốc hoặc đã bị phóng đại quá mức |
| climate denialistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa phủ nhận khí hậu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- '' , .
- , , .