Dịch

climate denier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó phủ nhận rằng biến đổi khí hậu toàn cầu là có thật hoặc nếu có thì đó là do hoạt động của con ngườidanh từSomeone who denies that global climate change is real or, if real, that it is due to human activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climate denierDạng gốc (base form)
  2. climate deniersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ( ) .
  • : fossil-fuel .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI