cleve
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Căn phòng, buồngdanh từA room; chamber.
- Ngôi nhà nhỏ, nhà tranhdanh từA cottage.
- Vách đá, sườn đồidanh từA cliff or hillside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cleveDạng gốc (base form)
- clevesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clever way | Cách khôn khéo | |
| clever arsedanh từ | danh từ | Người cố gắng hết sức để gây ấn tượng bằng sự thông minh của mình; một con ranh thông minh |
| clever dickdanh từ | danh từ | Người khó chịu cố gắng quá mức để gây ấn tượng bằng sự thông minh của họ |
| clever idea | Ý tưởng thông minh |
Họ từ (word family)
cùng gốc cleveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicleve
- từ tiếng Anh cổcleofa“that which is cloven, a cleft, chasm, cave, den, lair, cell, chamber, cellar, apartment”
- từ tiếng German nguyên thủy*klebô“chamber, cell”