Dịch

cleve

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn phòng, buồngdanh từA room; chamber.
  2. Ngôi nhà nhỏ, nhà tranhdanh từA cottage.
  3. Vách đá, sườn đồidanh từA cliff or hillside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cleveDạng gốc (base form)
  2. clevesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clever wayCách khôn khéo
clever arsedanh từNgười cố gắng hết sức để gây ấn tượng bằng sự thông minh của mình; một con ranh thông minh
clever dickdanh từNgười khó chịu cố gắng quá mức để gây ấn tượng bằng sự thông minh của họ
clever ideaÝ tưởng thông minh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicleve
  2. từ tiếng Anh cổcleofa“that which is cloven, a cleft, chasm, cave, den, lair, cell, chamber, cellar, apartment”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*klebô“chamber, cell”

AI