Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleveite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại tinh thể của uraninite
danh từ
A crystalline variety of uraninite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cleveite
Dạng gốc
(base form)
cleveite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cleveíta
giống cái
Đất sét
AI
1
Loại tinh thể của uraninite
1
Loại tinh thể của uraninite
1
Loại tinh thể của uraninite