Dịch

clerkdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem clerkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of clerk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clerkdomDạng gốc (base form)
  2. clerkdomsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI