cleanser
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất tẩy rửadanh từSomeone or something that cleanses, such as a detergent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cleanserDạng gốc (base form)
- cleansersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethnic cleanserdanh từ | danh từ | Người cam kết hoặc cộng tác trong việc thanh lọc sắc tộc |
| palate cleanserdanh từ | danh từ | Khẩu phần thức ăn hoặc đồ uống nhằm mục đích loại bỏ cặn thức ăn khỏi lưỡi, thường được phục vụ giữa các món để thực khách có thể đánh giá chính xác hơn hương vị mới |
| denture cleanser | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , ( ).Lorraine Massey, một người sáng lập Devachan, chỉ đơn giản là xả sạch và dùng ngón tay xoa bóp da đầu (hoặc dùng chất tẩy rửa không tạo bọt như Devachan No-Poo).
- .Chất tẩy rửa có tính mài mòn đã làm hỏng bề mặt bồn tắm.
- .Chất tẩy rửa đã loại bỏ vết bẩn khỏi lò nướng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chất tẩy rửa
Họ từ (word family)
cùng gốc cleanserNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha