palate cleanser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khẩu phần thức ăn hoặc đồ uống nhằm mục đích loại bỏ cặn thức ăn khỏi lưỡi, thường được phục vụ giữa các món để thực khách có thể đánh giá chính xác hơn hương vị mớidanh từA serving of food or drink intended to remove food residue from the tongue, typically served between courses so that the diner can more accurately assess a new flavour.
- Bất cứ điều gì được coi là sự phá vỡ tạm thời hoặc thay đổi so với chuẩn mựcdanh từAnything that serves as a temporary break or variation from the norm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palate cleanserDạng gốc (base form)
- palate cleansersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .