clast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mảnh đádanh từa fragment of rock that was broken from a larger rock or rock unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clastDạng gốc (base form)
- clastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -clasthậu tố | hậu tố | Một cái gì đó phá vỡ hoặc phá hủy |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ clastic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha