Dịch

clast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh đádanh từa fragment of rock that was broken from a larger rock or rock unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clastDạng gốc (base form)
  2. clastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-clasthậu tốMột cái gì đó phá vỡ hoặc phá hủy

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ clastic

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI