Dịch

clastogen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các tác nhân gây đứt gãy nhiễm sắc thểdanh từAny agent that causes breaks in chromosomes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clastogenDạng gốc (base form)
  2. clastogensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκλαστόςklastós

AI