clastogen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các tác nhân gây đứt gãy nhiễm sắc thểdanh từAny agent that causes breaks in chromosomes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clastogenDạng gốc (base form)
- clastogensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκλαστόςklastós