clastic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Được tạo thành từ các bộ phận có thể tháo rời dễ dàngtính từkhông so sánh (not comparable)Made up of parts that are easily removable.
- Được làm từ những mảnh đá có sẵntính từkhông so sánh (not comparable)Made from fragments of pre-existing rocks.
- Tảng đá được làm từ những mảnh đá có sẵndanh từA rock made from fragments of pre-existing rocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clasticDạng gốc (base form)
- clasticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -clastichậu tố | hậu tố | Liên quan đến một cái gì đó bị phá vỡ hoặc phá hủy |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκλαστόςklastós“broken in pieces”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha