Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clasto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈklasto/
Nghĩa chính
1
Nhóm
danh từ
clast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clasto
Dạng gốc
(base form)
clasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团体
tuán tǐ
Đoàn thể, nhóm, tập thể
群
qún
Nhóm
小组
xiǎo zǔ
Nhóm, tổ
Tiếng Anh
clast
Mảnh đá
AI
1
Nhóm
1
Nhóm
1
Nhóm