Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
classificatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ cho việc phân loại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to classify.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
classifying
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
clasificatorio
(thuộc) phân loại
Ví dụ
A
brief
consideration
of
the
existence
of
second
best
solutions
is
followed
by
a
classificatory
discussion
of
the
nature
of
these
solutions
.
classificatory
criteria
Họ từ
(word family)
cùng gốc
classificatory
classif
y
Phân loại
động từ
classificat
ion
Sự phân loại
danh từ
class
Tiết học, buổi học, giờ học
danh từ, động từ, tính từ
classifi
er
Người phân loại
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Phục vụ cho việc phân loại
1
Phục vụ cho việc phân loại
1
Phục vụ cho việc phân loại