clansman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên bè đảng, thành viên thị tộcdanh từA male member of a clan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clansmanDạng gốc (base form)
- Clansmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- clansmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.