Dịch

clansman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên bè đảng, thành viên thị tộcdanh từA male member of a clan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clansmanDạng gốc (base form)
  2. Clansmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. clansmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI