claircognizance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng một người có được kiến thức tâm linh mà không biết làm thế nào hoặc tại sao họ biết điều đódanh từThe ability for a person to acquire psychic knowledge without knowing how or why they knew it.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
clair“clear”cognizance