Dịch

clairaudience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng nhận biết các kích thích thính giác vượt xa khả năng nghe bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The power to perceive auditory stimuli beyond the realm of normal hearing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clairaudienceDạng gốc (base form)
  2. clairaudiencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápclair“clear”

AI