Dịch

cisternal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem cisterntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to cisterns or cisternae

Cụm từ (phrase)

cisternal maturation modeldanh từCơ chế vận chuyển protein được đề xuất thông qua bộ máy Golgi trong đó các bể chứa di chuyển, bắt đầu từ mặt cis và tiến dần qua mặt trong đến mặt trans
cisternal punctureChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI