Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercisternal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa bể nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between cisternae
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
cisternal
AI
1
Giữa bể nước
1
Giữa bể nước
1
Giữa bể nước