Dịch

cissy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuốidanh từA cisgender or cissexual person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cissyDạng gốc (base form)
  2. cissiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • > - " " , , "", -, "" "". , ! :-)
  • " ," . '' , , .

AI