Dịch

circumscribe

động từ (verb)
UK/ˈsɜː.kəm.skɹaɪb/US/ˈsɝ.kəm.skɹaɪb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vẽ một đường xung quanh; bao vâyđộng từTo draw a line around; to encircle.
  2. Hạn chế trong phạm vi hẹp; hạn chếđộng từTo limit narrowly; to restrict.
  3. Vẽ hình tròn nhỏ nhất hoặc hình cầu có chiều cao hơn có (một khối đa diện, đa giác, v.v.) ở bên trongđộng từTo draw the smallest circle or higher-dimensional sphere that has (a polyhedron, polygon, etc.) in its interior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circumscribeNguyên thể (infinitive)
  2. circumscribesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. circumscribedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. circumscribingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

circumscribed circledanh từĐường tròn

Nguồn gốc (etymology)

circum-scribe

  1. từ tiếng Latinhcircumscrībō

Ví dụ

  • hạn chế quyền lợi của ai
  • [] [ ]: […]; , ; […].
  • ", ," . " ; ' .' ."

AI