Nghĩa chính
- Vẽ một đường xung quanh; bao vâyđộng từTo draw a line around; to encircle.
- Hạn chế trong phạm vi hẹp; hạn chếđộng từTo limit narrowly; to restrict.
- Vẽ hình tròn nhỏ nhất hoặc hình cầu có chiều cao hơn có (một khối đa diện, đa giác, v.v.) ở bên trongđộng từTo draw the smallest circle or higher-dimensional sphere that has (a polyhedron, polygon, etc.) in its interior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumscribeNguyên thể (infinitive)
- circumscribesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- circumscribedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circumscribingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circumscribed circledanh từ | danh từ | Đường tròn |
Ví dụ
- hạn chế quyền lợi của ai
- [] [ ]: […]; , ; […].
- ", ," . " ; ' .' ."
Họ từ (word family)
cùng gốc circumscribeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha