Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
circumscribed circle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường tròn
danh từ
A circumcircle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circumscribed circle
Dạng gốc
(base form)
circumscribed circle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
circunferencia
Đường tròn
Ví dụ
Find
the
radius
of
the
circumscribed
circle
of
the
triangle
.
AI
1
Đường tròn
1
Đường tròn
1
Đường tròn