Dịch

circuital

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mạch, chu tuyến, sơ đồtính từOf or pertaining to a circuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circuitalDạng gốc (base form)
  2. more circuitalSo sánh hơn (comparative)
  3. most circuitalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Ampère's circuital lawĐịnh luật vật lý liên hệ từ trường tích hợp xung quanh một vòng kín với dòng điện đi qua vòng đó
circuital analysisChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc circuital

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI