circuital
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mạch, chu tuyến, sơ đồtính từOf or pertaining to a circuit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circuitalDạng gốc (base form)
- more circuitalSo sánh hơn (comparative)
- most circuitalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ampère's circuital law | Định luật vật lý liên hệ từ trường tích hợp xung quanh một vòng kín với dòng điện đi qua vòng đó | |
| circuital analysis | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc circuitalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha