Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circuital
tính từ
(adjective)
/θiɾkwiˈtal/
Nghĩa chính
1
Mạch điện
tính từ
circuital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circuital
Dạng gốc
(base form)
circuital
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
circuital
Mạch, chu tuyến, sơ đồ
AI
1
Mạch điện
1
Mạch điện
1
Mạch điện