Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinnamonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Là loại đất khô đỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being a kind of dry reddish soil.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cinnamic
Nguồn gốc
(etymology)
cinnamon
+
-ic
AI
1
Là loại đất khô đỏ
1
Là loại đất khô đỏ
1
Là loại đất khô đỏ