Nghĩa chính
- Bánh cuộn quếdanh từA rolled pastry flavored with cinnamon and sugar.
- Người được coi là tốt, hiền lành và tốt bụng, thường là một nhân vật hư cấu phải trải qua đau khổ về mặt tình cảmdanh từA person perceived as good, gentle and kind, often a fictional character who undergoes emotional suffering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinnamon rollDạng gốc (base form)
- cinnamon rollsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “, ,” , . / “ , . Didn’t you’d .”
- , . .
- 9- , , – , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa