cimex
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con rệpdanh từAny member of the genus Cimex, especially the bedbug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cimexDạng gốc (base form)
- cimices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , ...
- , . .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcīmex“bug”
Cùng gốc (doublet)chinch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha