Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chumpish
tính từ
(adjective)
/ˈ
t
͡
ʃ
ʌ
m
p
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Giống như gã ngốc; ngu ngốc và bất tài
tính từ
Like a chump; foolish and incompetent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chumpish
Dạng gốc
(base form)
more chumpish
So sánh hơn
(comparative)
most chumpish
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chumpish
chumpish
ness
Tính chumpish
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
chump
+
-ish
AI
1
Giống như gã ngốc
1
Giống như gã ngốc
1
Giống như gã ngốc