Dịch

chrysalid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến hoa cúctính từkhông so sánh (not comparable)of or relating to a chrysalis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chrysalidDạng gốc (base form)
  2. chrysalidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

chrysalis-id

danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápchrysalide

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; , , , .

AI