Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chrysaline
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoa cúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a chrysalis.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chrysaloid
chrysalid
AI
1
Liên quan đến hoa cúc
1
Liên quan đến hoa cúc
1
Liên quan đến hoa cúc