Dịch

chronicity

danh từ (noun)
UK/kɹɒˈnɪsɪti/US/kɹɑˈnɪsɪti/

Nghĩa chính

  1. Tính kinh niên, tính mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being chronic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronicityDạng gốc (base form)
  2. chronicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI