Dịch

chronic disease

danh từ (noun)
US/ˈkɹɑ.nɪk dɪˈziz/

Nghĩa chính

  1. Bệnh mạn tínhdanh từSynonym of chronic illness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronic diseaseDạng gốc (base form)
  2. chronic diseasesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
  • , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI