Nghĩa chính
- Bệnh mạn tínhdanh từSynonym of chronic illness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronic diseaseDạng gốc (base form)
- chronic diseasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
- , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)